Category Archives: Hướng Dẫn Kỹ Thuật Nông Nghiệp

CHĂM SÓC HỒ TIÊU GIAI ĐOẠN ĐẦU MÙA MƯA Ở TÂY NGUYÊN

CHĂM SÓC HỒ TIÊU GIAI ĐOẠN ĐẦU MÙA MƯA Ở TÂY NGUYÊN

Đầu mùa mưa là giai đoạn quan trọng đối với cây hồ tiêu, khi cây vừa phục hồi sau thu hoạch, vừa bước vào thời kỳ ra hoa, đậu quả và hình thành gié non. Sự thay đổi đột ngột của thời tiết có thể khiến cây bị sốc nhiệt, sốc nước, làm rụng hoa, rụng quả non và tạo điều kiện cho nhiều loại sâu bệnh phát sinh.

Để đảm bảo năng suất và sự phát triển ổn định của vườn tiêu, bà con cần chú trọng cân đối dinh dưỡng và chủ động phòng trừ sâu bệnh ngay từ đầu mùa mưa.


Dinh dưỡng cân đối – Hạn chế rụng quả non

Vai trò của các dưỡng chất chính

Đạm (N):
Cần bón ở mức hợp lý để cây phục hồi và phát triển. Bón thừa đạm sẽ kích thích cây ra đọt mạnh, cạnh tranh dinh dưỡng với hoa và quả non, làm tăng nguy cơ rụng quả.

Lân (P):
Giúp phục hồi cây sau thu hoạch, kích thích phát triển bộ rễ và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Kali (K):
Đóng vai trò quan trọng trong việc giữ quả non, tăng khả năng vận chuyển dinh dưỡng và nâng cao sức chống chịu của cây trước điều kiện bất lợi.

Trung và vi lượng:
Bổ sung đầy đủ Canxi (Ca), Magie (Mg), Bo (B) và Kẽm (Zn) giúp tăng tỷ lệ đậu quả, hạn chế hiện tượng rụng quả non.

Công thức bón tham khảo

Đối với vườn tiêu kinh doanh có năng suất từ 4–5 tấn/ha:

  • Sử dụng NPK cân đối như: 16-8-16, 16-8-18, 16-6-18 hoặc 16-7-17
  • Lượng bón: 350–450 g/trụ
  • Kết hợp:
    • 5–10 kg phân chuồng hoai mục/trụ hoặc
    • 2–3 kg phân hữu cơ/trụ
  • Bổ sung 50–100 g Trichoderma đa chức năng/trụ
  • Chia làm 2 lần bón, cách nhau khoảng 20 ngày
  • Phun phân bón lá chứa Bo, Kẽm và trung vi lượng từ 2–3 lần, cách nhau 10–15 ngày

Kỹ thuật bón phân

  • Bón khi đất đủ ẩm.
  • Tránh bón trước những đợt mưa lớn từ 1–2 ngày.
  • Rải phân đều theo hình chiếu tán, cách gốc 40–50 cm.
  • Sau khi bón nên xới nhẹ hoặc phủ lá để hạn chế thất thoát dinh dưỡng.

Chủ động phòng trừ sâu bệnh đầu mùa mưa

Bệnh chết nhanh (Phytophthora)

Đây là bệnh nguy hiểm hàng đầu trên hồ tiêu trong mùa mưa.

Có thể tham khảo sử dụng các sản phẩm như:

  • Aliette 800WG
  • Ridomil Gold 68WG
  • Agrifos 400

Nên kết hợp tưới gốc và phun lên thân, tán cây để nâng cao hiệu quả phòng bệnh.

Bệnh thối rễ, vàng lá

Nguyên nhân chủ yếu do nấm bệnh, tuyến trùng và điều kiện đất thoát nước kém.

Các giải pháp tham khảo:

  • Tervigo 020SC hoặc Velum Prime 400SC kết hợp thuốc phòng nấm phù hợp.
  • Hoặc sử dụng Vaniva 450SC theo khuyến cáo.
  • Tưới vùng rễ từ 2 lần, cách nhau 15–20 ngày.
  • Bổ sung Trichoderma định kỳ nhằm hỗ trợ quản lý nấm bệnh trong đất.

Bệnh thán thư

Có thể sử dụng các hoạt chất phù hợp như:

  • Amistar Top 325SC
  • Nativo 750WG
  • Score 250EC

Nên luân phiên hoạt chất để hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Rệp sáp hại quả và hại rễ

  • Thường xuyên kiểm tra vườn tiêu.
  • Xử lý ngay khi rệp mới xuất hiện.
  • Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được đăng ký sử dụng trên hồ tiêu theo đúng hướng dẫn.

Hai vấn đề cần ưu tiên trong đầu mùa mưa

1. Phòng bệnh chết nhanh do Phytophthora

Đây là bệnh có khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng và lây lan nhanh trong điều kiện ẩm độ cao.

2. Hạn chế rụng quả non

Nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Thiếu Kali
  • Thiếu Canxi
  • Thiếu Bo
  • Sốc thời tiết

Việc quản lý tốt hai vấn đề trên sẽ góp phần quyết định năng suất và sự ổn định của vườn hồ tiêu trong suốt mùa vụ.


Kết luận

Đầu mùa mưa là thời điểm cần đặc biệt quan tâm đến chế độ dinh dưỡng và công tác phòng trừ sâu bệnh cho hồ tiêu. Bón phân cân đối, bổ sung đầy đủ trung vi lượng, kết hợp các biện pháp quản lý bệnh hại chủ động sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe, tăng tỷ lệ đậu quả và tạo tiền đề cho một vụ mùa đạt năng suất cao.

Lưu ý: Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời điểm và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

Chăm sóc sầu riêng sau những cơn mưa đầu mùa ở Tây Nguyên

Chăm sóc sầu riêng sau những cơn mưa đầu mùa ở Tây Nguyên

Sau thời gian khô hạn và nắng nóng kéo dài, những cơn mưa đầu mùa tại Tây Nguyên giúp đất được bổ sung độ ẩm, tạo điều kiện cho cây sầu riêng phục hồi sinh trưởng. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn rất nhạy cảm, đặc biệt đối với những vườn đang mang trái.

Sau mùa khô, bộ rễ của cây thường còn yếu và chưa phục hồi hoàn toàn. Khi gặp mưa lớn hoặc độ ẩm đất thay đổi đột ngột, cây có thể bị sốc nước, phát đọt non mạnh, cạnh tranh dinh dưỡng với trái và làm tăng nguy cơ rụng trái sinh lý.

Vì vậy, việc chăm sóc sầu riêng sau những cơn mưa đầu mùa cần được thực hiện thận trọng, đúng thời điểm và cân đối dinh dưỡng.

1. Không bón phân quá sớm sau mưa

Nhiều nhà vườn có thói quen tranh thủ bón phân ngay sau trận mưa đầu mùa. Tuy nhiên, lúc này bộ rễ chưa phục hồi hoàn toàn, khả năng hấp thu dinh dưỡng còn hạn chế. Việc bón lượng phân lớn có thể làm xót rễ, gây sốc sinh lý và ảnh hưởng đến quá trình nuôi trái.

Đặc biệt, nếu sử dụng phân có hàm lượng đạm cao, cây có thể phát đọt non mạnh. Đọt non sẽ cạnh tranh nước và dinh dưỡng với trái đang phát triển, làm tăng nguy cơ rụng trái non.

Nhà vườn nên chờ khoảng 3–7 ngày sau mưa, khi độ ẩm đất đã ổn định và đất đủ ẩm ở vùng rễ, sau đó mới tiến hành bón phân.

Thời gian chờ có thể điều chỉnh tùy theo lượng mưa, khả năng thoát nước và tình trạng thực tế của từng vườn.

2. Hạn chế sử dụng phân có hàm lượng đạm cao

Trong giai đoạn cây đang mang trái non, nhu cầu dinh dưỡng cần được cân đối theo hướng vừa duy trì sinh trưởng của cây, vừa tập trung nuôi trái.

Các dưỡng chất cần được ưu tiên gồm:

  • Kali giúp vận chuyển dinh dưỡng, hỗ trợ phát triển trái và tăng sức chống chịu của cây.
  • Canxi giúp tăng độ bền của cuống trái và hạn chế nứt trái.
  • Magie hỗ trợ quá trình quang hợp và duy trì bộ lá khỏe.
  • Bo hỗ trợ vận chuyển đường, phát triển mô non và tăng độ bền cuống trái.

Không nên bón nhiều urê, SA hoặc các loại NPK có hàm lượng đạm quá cao trong một lần. Thừa đạm có thể làm cây phát đọt mạnh, mô cây mềm yếu và làm tăng nguy cơ rụng trái non.

3. Dinh dưỡng cho cây sầu riêng đang mang trái

Bổ sung phân hữu cơ

Phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ ẩm, tạo điều kiện cho vi sinh vật có lợi phát triển và hỗ trợ bộ rễ phục hồi sau mùa khô.

Lượng sử dụng tham khảo:

  • Phân chuồng đã ủ hoai mục: khoảng 10–20 kg/cây.
  • Phân hữu cơ sinh học hoặc phân hữu cơ dạng nở: khoảng 3–5 kg/cây.

Có thể kết hợp với chế phẩm Trichoderma phù hợp để hỗ trợ phân giải chất hữu cơ và hạn chế một số loại nấm gây hại trong đất.

Không nên sử dụng phân chuồng chưa ủ hoai vì có thể mang theo mầm bệnh, làm nóng rễ và ảnh hưởng đến sức khỏe của cây.

Bổ sung phân NPK

Tùy theo tuổi cây, số lượng trái, tình trạng sinh trưởng và độ phì của đất, có thể tham khảo các công thức NPK như:

  • NPK 15-5-20
  • NPK 16-8-18
  • NPK 16-6-19
  • NPK 15-15-15
  • NPK 16-16-16

Lượng bón tham khảo khoảng 1–2 kg/cây, nên chia thành nhiều lần bón thay vì bón toàn bộ trong một lần.

Đối với những vườn cây mang nhiều trái, có thể bổ sung Kali Sunphat với lượng tham khảo khoảng 0,5 kg/cây. Tuy nhiên, lượng bón thực tế cần căn cứ vào năng suất dự kiến, tình trạng bộ lá, kết quả phân tích đất và chương trình dinh dưỡng đã áp dụng trước đó.

Cách bón phân

Phân nên được rải theo mép tán hoặc vùng tập trung nhiều rễ hút, không bón sát gốc.

Sau khi bón, cần lấp nhẹ bằng đất hoặc lớp vật liệu hữu cơ để hạn chế bay hơi và rửa trôi. Đồng thời, duy trì độ ẩm đất phù hợp, tránh để đất quá khô hoặc quá ướt.

4. Phun dinh dưỡng qua lá để hỗ trợ hạn chế rụng trái

Trong giai đoạn thời tiết mưa nắng thất thường, có thể bổ sung Canxi và Bo qua lá để hỗ trợ tăng độ bền cuống trái và hạn chế rụng trái non.

Có thể tham khảo các sản phẩm chứa Canxi – Bo như:

  • Canxi Bo
  • Ca-B Complex
  • Botrac
  • Các sản phẩm có thành phần và công dụng tương đương

Nên phun từ 2–3 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 7–10 ngày và sử dụng đúng nồng độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Có thể kết hợp thêm rong biển hoặc amino acid để giúp cây giảm sốc do thời tiết, hỗ trợ phục hồi bộ rễ và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Không nên pha trộn quá nhiều sản phẩm trong cùng một lần phun. Trước khi phối hợp, cần kiểm tra khả năng tương thích và phun thử trên phạm vi nhỏ.

Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh phun khi trời nắng gắt hoặc có khả năng mưa ngay sau khi phun.

5. Quản lý nước và chống úng cho vườn sầu riêng

Sầu riêng là cây rất nhạy cảm với tình trạng ngập úng. Sau những cơn mưa đầu mùa, nhà vườn cần kiểm tra ngay hệ thống mương thoát nước, rãnh thoát nước và các vị trí thấp trũng trong vườn.

Không để nước đọng kéo dài quanh gốc và vùng rễ. Đất bị bão hòa nước sẽ làm giảm lượng oxy trong đất, khiến rễ bị suy yếu, thối rễ và tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển.

Nếu nước đọng quanh vùng rễ trên 24 giờ, nguy cơ tổn thương rễ và phát sinh bệnh sẽ tăng cao, đặc biệt ở những vườn có đất nặng, tầng canh tác thấp hoặc hệ thống thoát nước kém.

Nhà vườn cần thực hiện các biện pháp:

  • Khơi thông mương và rãnh thoát nước.
  • Không để nước chảy dồn về vùng gốc.
  • Xử lý các vị trí trũng, đọng nước trong vườn.
  • Tạo độ thông thoáng cho vùng rễ.
  • Không tưới bổ sung khi đất vẫn còn quá ẩm.

6. Phòng ngừa bệnh do nấm Phytophthora

Điều kiện đất ẩm kéo dài, thoát nước kém và nhiệt độ thay đổi là môi trường thuận lợi để nấm Phytophthora phát triển.

Nấm bệnh có thể gây ra các triệu chứng như:

  • Thối rễ.
  • Vàng lá, héo cành.
  • Thối thân, xì mủ.
  • Thối trái.
  • Cây sinh trưởng kém hoặc suy kiệt nhanh.

Cần kiểm tra vườn định kỳ, đặc biệt là những cây ở khu vực thấp trũng hoặc từng có tiền sử bệnh.

Khi phát hiện cây có dấu hiệu bất thường, cần xác định nguyên nhân và xử lý sớm. Không nên chỉ sử dụng thuốc mà bỏ qua các biện pháp quan trọng như thoát nước, cải thiện đất, bổ sung hữu cơ và phục hồi bộ rễ.

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời điểm và tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.

Những nguyên tắc cần ghi nhớ

Để cây sầu riêng phục hồi tốt sau những cơn mưa đầu mùa, nhà vườn cần lưu ý:

  • Không bón phân ngay sau trận mưa đầu mùa.
  • Chỉ bón khi đất đủ ẩm và bộ rễ đã bắt đầu phục hồi.
  • Chia nhỏ lượng phân thành nhiều lần bón.
  • Hạn chế sử dụng phân có hàm lượng đạm cao.
  • Ưu tiên Kali, Canxi, Magie và Bo trong giai đoạn nuôi trái.
  • Kết hợp phân khoáng với phân hữu cơ đã ủ hoai.
  • Bón phân theo mép tán, không bón sát gốc.
  • Chủ động khơi thông mương rãnh và chống đọng nước.
  • Kiểm tra vườn thường xuyên để phát hiện sớm bệnh thối rễ, xì mủ và thối trái.

Kết luận

Chăm sóc sầu riêng sau những cơn mưa đầu mùa cần được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế của cây và độ ẩm của đất. Việc bón phân quá sớm, sử dụng nhiều đạm hoặc để vườn bị úng đều có thể làm cây phát đọt mạnh, suy yếu bộ rễ và tăng nguy cơ rụng trái.

Bón phân đúng thời điểm, cân đối dinh dưỡng, bổ sung hữu cơ và chủ động thoát nước sẽ giúp cây sầu riêng phục hồi nhanh, nuôi trái tốt, hạn chế sâu bệnh và duy trì năng suất ổn định.

Chăm sóc cà phê đầu mùa mưa ở Tây Nguyên đúng kỹ thuật

Chăm sóc cà phê đầu mùa mưa ở Tây Nguyên: Giúp cây phục hồi, nuôi quả non khỏe

Tại Tây Nguyên, sau những cơn mưa đầu mùa, cây cà phê bắt đầu bước vào giai đoạn phục hồi sinh trưởng, phát triển cành lá và nuôi quả non. Tuy nhiên, thời tiết giai đoạn này thường diễn biến thất thường, mưa có thể xen kẽ với những đợt nắng nóng quay trở lại.

Đây là thời điểm rất quan trọng đối với năng suất và sức khỏe của vườn cây. Nếu bón phân không đúng thời điểm, sử dụng dinh dưỡng mất cân đối hoặc chăm sóc không phù hợp, cây cà phê có thể bị sốc sinh lý, rụng quả non, phát sinh sâu bệnh và làm giảm hiệu quả sử dụng phân bón.

1. Lưu ý khi bón phân đầu mùa mưa

Chỉ nên tiến hành bón phân khi đất đã đủ ẩm ở tầng sâu khoảng 20–30 cm. Không nên bón ngay sau một trận mưa nhỏ khi lớp đất bên dưới vẫn còn khô, vì bộ rễ chưa phục hồi đầy đủ và khả năng hấp thu dinh dưỡng còn hạn chế.

Không bón tập trung một lần với lượng lớn. Nên chia lượng phân thành nhiều lần bón để cây hấp thu tốt hơn, hạn chế sốc rễ, rụng quả non và giảm thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi.

Trong giai đoạn cây phục hồi bộ lá và nuôi quả non, có thể ưu tiên các công thức phân bón có tỷ lệ đạm cao, lân từ trung bình đến cao và kali ở mức phù hợp.

Tỷ lệ dinh dưỡng tham khảo:

N-P₂O₅-K₂O = 2-2-1 hoặc công thức tương đương.

Một số công thức NPK có thể tham khảo như:

  • NPK 16-16-8
  • NPK 20-10-10
  • NPK 20-15-10

Đối với vườn cà phê kinh doanh có năng suất dự kiến khoảng 4–5 tấn nhân/ha, lượng phân tham khảo khoảng 500–700 kg/ha, chia thành 2 lần bón, mỗi lần cách nhau khoảng 10–15 ngày.

Với những vườn có năng suất dự kiến cao hơn, có thể điều chỉnh tăng lượng phân khoảng 10–15%, đồng thời cần căn cứ vào tình trạng sinh trưởng của cây, độ phì của đất và lịch sử bón phân của vườn.

Bên cạnh phân khoáng, nên kết hợp bổ sung phân hữu cơ để cải thiện đất và hỗ trợ bộ rễ:

  • Phân chuồng đã ủ hoai: khoảng 5–10 kg/cây.
  • Phân hữu cơ sinh học hoặc phân hữu cơ dạng nở: khoảng 2–3 kg/cây.

Lượng bón thực tế cần được điều chỉnh theo tuổi cây, mật độ trồng, độ phì đất và hướng dẫn của từng sản phẩm.

2. Cách bón phân đúng kỹ thuật

Phân nên được bón theo hình chiếu của tán cây, nơi tập trung nhiều rễ hút dinh dưỡng.

Sau khi bón, cần lấp phân ở độ sâu khoảng 3–5 cm. Có thể xăm xới nhẹ để trộn phân với lớp đất mặt hoặc cào lớp lá khô phủ lên vị trí vừa bón.

Không nên bón sát gốc vì khu vực này có ít rễ hút, đồng thời nồng độ phân cao có thể làm tổn thương rễ và ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.

Không nên bón phân theo kiểu “đón mưa”, đặc biệt khi dự báo có mưa lớn. Mưa mạnh có thể làm phân bị hòa tan và rửa trôi trước khi cây kịp hấp thu, gây lãng phí và tăng nguy cơ ô nhiễm nguồn nước.

3. Bổ sung trung lượng và vi lượng

Sau thời gian nắng nóng kéo dài, cây cà phê có thể thiếu một số nguyên tố trung lượng và vi lượng như Canxi, Magie, Bo và Kẽm. Những chất này có vai trò quan trọng đối với quá trình phát triển rễ mới, duy trì bộ lá, tăng sức chống chịu và hạn chế rụng quả non.

Có thể sử dụng Dolomite với lượng tham khảo khoảng 300–500 kg/ha để bổ sung Canxi, Magie và hỗ trợ cải thiện độ chua của đất.

Việc bón Dolomite nên căn cứ vào kết quả kiểm tra pH đất. Không nên sử dụng quá mức hoặc bón cùng lúc với phân đạm, vì có thể làm giảm hiệu quả của một số loại phân bón.

Ngoài ra, có thể bổ sung Canxi và Bo qua lá khoảng 2 lần, mỗi lần cách nhau 10–15 ngày. Việc phun cần thực hiện đúng nồng độ khuyến cáo, tránh phun khi trời nắng gắt hoặc có khả năng mưa ngay sau khi phun.

Khi dự báo nắng nóng có thể quay trở lại, không nên sử dụng urê hoặc SA với lượng cao trong một lần. Đạm cần được sử dụng cân đối với kali và các nguyên tố trung, vi lượng để hạn chế cây phát đọt quá mạnh và nâng cao khả năng chống chịu.

4. Một số sâu bệnh cần lưu ý

Rệp sáp hại quả và rễ

Rệp sáp có thể gây hại trên chùm quả, cành và bộ rễ. Chúng hút nhựa cây, làm quả phát triển kém, cây suy yếu và tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát sinh.

Cần thường xuyên kiểm tra các chùm quả, phần cổ rễ và những cây sinh trưởng kém. Khi phát hiện rệp, có thể sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có hoạt chất và đối tượng đăng ký phù hợp.

Một số sản phẩm thường được sử dụng trên thị trường gồm Actara 25WG, Confidor 100SL, Movento và Selecron 500EC. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ phạm vi đăng ký, liều lượng, thời gian cách ly và hướng dẫn trên nhãn trước khi sử dụng.

Bệnh thán thư

Bệnh thán thư thường phát sinh trong điều kiện mưa xen kẽ nắng nóng, vườn rậm rạp hoặc cây bị mất cân đối dinh dưỡng. Bệnh có thể gây khô cành, khô quả và rụng quả non.

Cần giữ vườn thông thoáng, cắt bỏ cành bị bệnh, thu gom tàn dư và quản lý dinh dưỡng cân đối. Khi cần thiết, có thể sử dụng thuốc trừ bệnh phù hợp như Amistar Top 325SC hoặc Score 250EC theo đúng khuyến cáo.

Bệnh vàng lá, thối rễ

Bệnh vàng lá, thối rễ thường liên quan đến nhiều nguyên nhân như đất thoát nước kém, bộ rễ bị tổn thương, tuyến trùng và nấm gây hại trong đất.

Dấu hiệu cần chú ý gồm:

  • Lá vàng từ từ hoặc vàng cục bộ.
  • Cây héo khi trời nắng.
  • Cành sinh trưởng yếu.
  • Rễ bị thối, ít rễ tơ.
  • Cây phát triển kém hơn rõ rệt so với các cây xung quanh.

Khi phát hiện cây có triệu chứng, cần kiểm tra nguyên nhân cụ thể trước khi xử lý. Trường hợp có tuyến trùng kết hợp với nấm bệnh, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp cải tạo đất, tăng hữu cơ, thoát nước và sử dụng sản phẩm chuyên dùng.

Một số sản phẩm thường được nhắc đến trong phòng trừ tuyến trùng gồm Velum, Tervigo hoặc các sản phẩm có công dụng tương đương. Đối với nấm gây hại rễ, có thể tham khảo Ridomil Gold 68WG, Aliette 800WG hoặc Agrifos 400.

Việc sử dụng thuốc cần đúng đối tượng, đúng liều lượng, đúng thời điểm và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.

5. Nguyên tắc chăm sóc cà phê đầu mùa mưa

Để cây cà phê phục hồi tốt và nuôi quả non khỏe, cần lưu ý những nguyên tắc sau:

  • Bón phân khi đất đã đủ ẩm và bộ rễ bắt đầu hoạt động trở lại.
  • Chia nhỏ lượng phân, tránh bón tập trung một lần.
  • Sử dụng dinh dưỡng cân đối theo tình trạng cây và năng suất dự kiến.
  • Kết hợp phân khoáng với phân hữu cơ và các nguyên tố trung, vi lượng.
  • Bón đúng vị trí, không bón sát gốc và không bón trước mưa lớn.
  • Giữ vườn thông thoáng, hạn chế đọng nước quanh vùng rễ.
  • Kiểm tra vườn định kỳ khoảng 5–7 ngày/lần để phát hiện sớm sâu bệnh.
  • Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết và theo đúng hướng dẫn trên nhãn.

Kết luận

Chăm sóc cà phê đầu mùa mưa cần được thực hiện thận trọng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết mưa nắng thất thường ở Tây Nguyên. Bón phân đúng thời điểm, cân đối dinh dưỡng, bổ sung hữu cơ và kiểm soát sâu bệnh sớm sẽ giúp cây phục hồi nhanh, nuôi quả non tốt và hạn chế những rủi ro ảnh hưởng đến năng suất

Các giải pháp chăm sóc hồ tiêu sau thu hoạch hiệu quả trong điều kiện Tây Nguyên

Các giải pháp chăm sóc hồ tiêu sau thu hoạch hiệu quả trong điều kiện Tây Nguyên

Sau một vụ mang trái kéo dài cùng với điều kiện nắng nóng gay gắt tại Tây Nguyên, cây hồ tiêu thường bị suy giảm sức sinh trưởng, bộ lá suy yếu, rễ hoạt động kém và dễ phát sinh sâu bệnh sau thu hoạch. Vì vậy, giai đoạn chăm sóc sau thu hoạch đóng vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định trực tiếp đến khả năng phục hồi cây, phân hóa mầm hoa, đậu trái và năng suất của vụ tiếp theo.

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật sẽ giúp cây hồ tiêu phục hồi nhanh, tái tạo bộ khung khỏe mạnh và hạn chế ảnh hưởng của thời tiết bất lợi.

Mục tiêu của chăm sóc hồ tiêu sau thu hoạch

Các giải pháp chăm sóc sau thu hoạch cần hướng đến những mục tiêu chính sau:

  • Phục hồi bộ rễ và tán lá
  • Tăng khả năng phân hóa mầm hoa
  • Giúp cây ra hoa đồng đều, đậu trái tốt
  • Hạn chế hiện tượng suy cây do khô nóng kéo dài
  • Tăng sức chống chịu sâu bệnh trong mùa mưa

1. Vệ sinh vườn và cắt tỉa sau thu hoạch

Sau khi thu hoạch, cần tiến hành vệ sinh vườn nhằm loại bỏ nguồn sâu bệnh và tạo điều kiện cho cây phục hồi tốt hơn.

Các bộ phận cần cắt tỉa

  • Cành sâu bệnh, cành già yếu
  • Dây lươn mọc sát gốc
  • Cành vô hiệu, cành nằm trong tán thiếu ánh sáng
  • Lá vàng, lá bệnh rụng nhiều

Lưu ý khi cắt tỉa

  • Không cắt quá mạnh làm giảm diện tích lá quang hợp
  • Giữ bộ tán cân đối quanh trụ
  • Sau khi cắt tỉa nên phun thuốc nấm gốc đồng hoặc chế phẩm sinh học để sát khuẩn vết cắt và hạn chế xâm nhiễm bệnh

2. Phục hồi hệ thống rễ cho cây hồ tiêu

Bộ rễ khỏe là nền tảng giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt và phục hồi nhanh sau thu hoạch.

Bón phân hữu cơ

Nên sử dụng:

  • 10–20 kg phân chuồng hoai mục/trụ
    hoặc
  • 2–4 kg phân hữu cơ sinh học, hữu cơ vi sinh chất lượng tốt/trụ

Khuyến nghị

Kết hợp bổ sung:

  • Nấm đối kháng Trichoderma
  • Humic hoặc Fulvic

Các chế phẩm này giúp cải thiện hệ vi sinh vật đất, kích thích ra rễ mới và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.


3. Bón phân phục hồi sau thu hoạch

Giai đoạn phục hồi cây (ngay sau thu hoạch)

Ở giai đoạn này cần ưu tiên:

  • Đạm ở mức vừa phải
  • Hàm lượng lân cao
  • Kali ở mức cân đối
  • Bổ sung trung, vi lượng như Canxi, Magie, Bo và Kẽm

Công thức tham khảo cho vườn kinh doanh

  • 0,3–0,5 kg NPK 16-16-8 hoặc 15-15-15/trụ
  • 0,2–0,3 kg DAP hoặc lân nung chảy/trụ

Cách bón

  • Bón cách gốc từ 30–50 cm
  • Phủ nhẹ đất sau khi bón
  • Duy trì độ ẩm thích hợp để cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn

Giai đoạn chuẩn bị phân hóa mầm hoa

Sau giai đoạn phục hồi khoảng 1–2 tháng:

  • Giảm lượng đạm
  • Tăng Kali, Canxi, Magie, Bo và Kẽm

Đồng thời nên phun phân bón lá chứa Canxi, Bo và Magie từ 2–3 lần trước thời điểm ra hoa khoảng 30–45 ngày nhằm hỗ trợ quá trình hình thành mầm hoa và tăng khả năng đậu trái.


4. Quản lý nước hợp lý

Giai đoạn phục hồi

  • Giữ ẩm đất ổn định khoảng 35–40%
  • Tưới nước vừa phải và đều đặn
  • Tránh để đất quá khô hoặc quá ẩm kéo dài

Giai đoạn xử lý ra hoa

Có thể áp dụng biện pháp xiết nước nhẹ từ 3–4 tuần tùy điều kiện đất và sức sinh trưởng của cây, sau đó tưới trở lại để kích thích cây ra hoa đồng loạt.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ áp dụng với cây khỏe, bộ lá tốt và đất thoát nước tốt
  • Không xiết nước mạnh đối với cây suy yếu

5. Che phủ gốc và giảm sốc nhiệt

Trong điều kiện nắng nóng kéo dài ở Tây Nguyên, che phủ gốc là giải pháp mang lại hiệu quả cao trong việc giữ ẩm và bảo vệ bộ rễ.

Vật liệu che phủ phù hợp

  • Rơm rạ
  • Cỏ khô
  • Vỏ cà phê ủ hoai
  • Phụ phẩm hữu cơ đã xử lý

Việc che phủ giúp:

  • Giảm nhiệt độ đất
  • Hạn chế bốc hơi nước
  • Tăng độ tơi xốp cho đất
  • Hạn chế cỏ dại phát triển

6. Một số sai lầm cần tránh sau thu hoạch

Để cây hồ tiêu phục hồi hiệu quả, cần tránh các sai lầm phổ biến sau:

  • Bón quá nhiều đạm ngay sau thu hoạch
  • Tưới nước liên tục khiến đất luôn ẩm ướt
  • Lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học
  • Cắt tỉa quá mạnh làm cây mất sức

Kết luận

Chăm sóc hồ tiêu sau thu hoạch là giai đoạn quyết định sức khỏe cây và tiềm năng năng suất cho vụ tiếp theo. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp như vệ sinh vườn, phục hồi bộ rễ, bón phân cân đối, quản lý nước hợp lý và che phủ chống sốc nhiệt sẽ giúp cây hồ tiêu phục hồi nhanh, ra hoa đồng đều và tăng khả năng đậu trái.

Người trồng tiêu cần theo dõi sát tình trạng sinh trưởng của vườn để điều chỉnh chế độ chăm sóc phù hợp với điều kiện thời tiết và đặc điểm từng vùng canh tác.

Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Bị Sâu Bệnh, Nguy Cơ Mất Hoa Và Giảm Năng Suất

SÂU BỆNH HẠI CHÍNH TRÊN CÂY SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA

Sâu bệnh sầu riêng giai đoạn nhú mắt cua vô cùng phức tạp. Ở giai đoạn nhú mắt cua – phân hóa mầm hoa, cây sầu riêng đang giai đoạn chuyển pha sinh lý, do vậy sức đề kháng của cây sẽ bị giảm, cây dễ bị nhiễm các loại sâu bệnh hại. Đây cũng là thời điểm mà Tây Nguyên lạnh về ban đêm kết hợp độ ẩm do sương làm cho nấm bệnh dễ phát sinh.

A. Các loại bệnh chính trong giai đoạn nhú mắt cua

1. Bệnh xì mủ thân, thối rễ

Biểu hiện: Gốc hơi thâm đen, trên thân, cành cấp 1 có những vị trí xì mũ có mùi chua; lá hơi vàng, cây dừng sinh trưởng; mắt cua ra không đều.

Phòng trị: Tưới gốc hoặc phun quanh gốc (3–5 lít dung dịch/cây):

Dùng Aliette 80WP (Fosetyl-Al) hoặc Ridomil Gold 68WG (Metalaxyl + Mancozeb) hoặc Agrifos…

Xử lý: 15-20 ngày/lần trong giai đoạn mắt cua – hoa nhú. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất

SÂU BỆNH HẠI CHÍNH TRÊN CÂY SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA
SÂU BỆNH HẠI CHÍNH TRÊN CÂY SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA

2. Bệnh thán thư

Bệnh thán thư biểu hiện: Đốm nâu cháy trên lá già; Mầm hoa nhú bị khô đầu

Phòng trị: Dùng Nativo 750WG (Tebuconazole + Trifloxystrobin) hoặc Amistar Top (Azoxystrobin + Difenoconazole); hoặc Antracol 70WP (Propineb+ Kẽm)….

Phun 10-15 ngày/lần nếu có sương nhiều; nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất

3. Bệnh đốm tảo

Biểu hiện: Vỏ thân, cành sần sùi (cành cấp 1 ở vị trí mang hoa); mầm hoa yếu, dễ rụng

Phòng trị: Dùng các loại thuốc gốc đồng  (Copper hydroxide, Copper oxychloride)

Phun thân – cành chính 1–2 lần trong giai đoạn mắt cua; nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất

B. Sâu hại chính trong giai đoạn nhú mắt cua

SÂU BỆNH HẠI CHÍNH TRÊN CÂY SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA
SÂU BỆNH HẠI CHÍNH TRÊN CÂY SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA

1. Bọ trĩ

Chích hút làm mầm hoa biến dạng; hoa ra nhỏ, không đều

Phòng trị: Dùng Movento 150 OD (Spirotetramat); Confidor 100SL (Imidacloprid); Radiant 60SC (Spinetoram)….

Phun 2 lần cách nhau 15 – 20 ngày; nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất

2. Rệp sáp, rệp bông

Hút nhựa mầm hoa, lá, đọt non gây rụng hoa

Phòng trị: Dùng thuốc Movento 150OD (Spirotetramat); Applaud 25WP (Buprofezin) kết hợp với dầu khoáng SK EnSpray99
Phun 2 lần cách nhau 15 – 20 ngày; nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất

3. Sâu đục thân, cành

Biểu hiện: Có mạt gỗ, phân sâu ở thân và mắt cua ở vùng bị sâu gây hại bị khô và chết

Phòng trị: Dùng thuốc Regent 800WG (Fipronil)
Phun kỹ thân + cành cấp 1, nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Phun 2 – 3 lần cách nhau 15 – 20 ngày

LƯU Ý  KHI PHUN THUỐC SÂU BỆNH SẦU RIÊNG GIAI ĐOẠN NHÚ MẮT CUA

  • Phun vào sáng muộn (9–10h) khi tan sương
  • Không pha chung thuốc đồng với MKP

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY

Bí Quyết Giúp Hoa Cà Phê Vối Nở Đều, Thụ Phấn Tốt Và Đậu Trái Cao

Giải pháp nào để hoa cà phê vối nở đều và thụ phấn tốt

Hiện tại cà phê vối ở Tây Nguyên đang giai đoạn chuẩn bị nở hoa sau khi tưới. Thời điểm này nhiệt độ ban đêm từ 16 – 19 độ C, ban ngày 27-28 độ C. Với nền nhiệt độ như vậy là khá thích hợp cho cây cà phê vối nở hoa và thụ phấn tốt nếu tưới đủ nước và cây được cung cấp đủ dưỡng chất thiết yếu.

Vậy biện pháp nào để hoa nở đều và thụ phấn tốt?

1. Tưới đủ lượng nước để hoa nở đồng loạt

Giải pháp nào để hoa cà phê vối nở đều và thụ phấn tốt (1)
Bí Quyết Giúp Hoa Cà Phê Vối Nở Đều, Thụ Phấn Tốt Và Đậu Trái Cao

 

Nguyên tắc:

  • Tưới đủ nước ngay lần đầu. Lượng nước khuyến cáo: 550 – 600 lít/gốc (tưới dí); 700 – 800 m3/ha (tưới phun mưa)

2. Cung cấp dinh dưỡng giúp cây khỏe – hạt phấn khỏe – đậu quả tốt

  • Bón phân NPK chuyên dùng cho cà phê mùa khô lần 1 (kết hợp lúc tưới) với lượng từ 200 – 250 g/gốc tùy năng suất mục tiêu dự kiến.
  • Kết hợp với bón phân Can xi – Bo với lượng 15 – 20 kg/ha giúp hạt phấn nảy mầm tốt, tăng khả năng đậu quả, giảm rụng và tăng khả năng chống chịu của cây cà phê.

Lưu ý: Không phun thuốc trừ sâu trong giai đoạn hoa cà phê nở

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY

Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua? Cách Xử Lý

Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Cách Xử Lý

Hiện tại sầu riêng ở Tây Nguyên đang ở giai đoạn nhú mắt cua chuẩn bị phân hóa mầm hoa. Lúc này thời tiết đang khá lạnh (ban đêm từ 15 -17 0C, ban ngày khoảng 26 -27 0 C). Vậy cây sầu riêng có bị ảnh hưởng đến quá trình sinh lý ra hoa không? Giải pháp nào cho cây sầu riêng phân hóa mầm hoa tốt?

Nhiệt độ hơi lạnh khoảng từ 18 – 20 0C và có sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm từ 8 – 10 0C sẽ hỗ trợ kích thích ra hoa cây sầu riêng kết hợp với độ ẩm đất khô tương đối (28 – 30 %)

Nhiệt độ ban đêm 15–17 0C ở Tây Nguyên hiện nay là mức hơi thấp, nhưng vẫn có thể xem là điều kiện giúp cây chuyển từ sinh trưởng sang sinh sản, đặc biệt đối với các vườn cây sung sức.

Tuy nhiên nếu lạnh quá (nhiệt độ <15 0C) sẽ có nguy cơ làm cho rễ sầu riêng hút dinh dưỡng kém; quá trình chuyển hóa lân và kali giúp cho phân hóa mầm hoa chậm hoặc kém; hoặc mầm hoa ra không đều, nguy cơ mầm hoa dễ bị đứng lại, không bung rõ, mắt cua dễ bị thui và khô.

Khuyến cáo giải pháp cho cây sầu riêng phân hóa mầm hoa tốt khi thời tiết lạnh:

1. Quản lý nước khi sầu riêng nhú mắt cua gặp thời tiết lạnh

Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Cách Xử Lý
Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Cách Xử Lý
  • Ngưng tưới hoàn toàn nếu đất còn ẩm
  • Chỉ tưới khi đất quá khô (độ ẩm đất <28%)
    • Đất đỏ bazan giữ ẩm tốt: 7-10 ngày tưới 1 lần
    • Đất nhẹ (cát pha, cát), thoát nước nhanh: 5-7 ngày tưới 1 lần

Kỹ thuật tưới:

  • Chỉ tưới theo hình chiếu tán (nơi rễ hút)
  • Lượng nước bằng 30-40% so với bình thường

2. Quản lý dinh dưỡng khi sầu riêng nhú mắt cua gặp thời tiết lạnh

Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Cách Xử Lý
Thời Tiết Lạnh Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sầu Riêng Nhú Mắt Cua Cách Xử Lý

Bón phân thúc phân hóa mầm hoa theo nguyên tắc: Cắt/giảm mạnh đạm – tăng lân và kali kết hợp bổ sung bo.

Khuyến cáo bón phân (cho 1 cây trưởng thành):

  • MKP (0-52-34): 0,5-1 kg/cây hoặc NPK 10-30-20: 1-1,5 kg/cây. Bón cách gốc 1,5-2m, lấp đất.
  • Bổ sung thêm kali K2SO4 (Sunphat kali): 0,5-0,8 kg/cây giúp mầm hoa khỏe, chống được lạnh. Không dùng KCI liều cao vì dễ gây sốc sinh lý bộ rễ.
  • Phun qua lá hỗ trợ phân hóa mầm hoa khỏe và bung đều nếu điều kiện lạnh, rễ hút yếu. Dùng MKP 0-52-34: pha 10-15 g/bình 16L kết hợp với Bo (Boron): 5-10 ml/bình. Phun 2 lần cách nhau 7 ngày.
  • Bổ sung Bo – Canxi – Magie giúp chống lạnh và phân hóa và ổn định mầm hoa, hạn chế rụng mầm hoa sớm. Phun: Ca-Boron (can xi Bo) + MgSO4 (Epsom): 10 g/bình; 7-10 ngày/lần.

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY

Nhận Diện Và Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Hồ Tiêu Trước Thu Hoạch

Nhận Diện Và Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Hồ Tiêu Trước Thu Hoạch

Cây hồ tiêu kinh doanh ở giai đoạn trước thu hoạch thường xuất hiện các loại sâu bệnh gây hại có thể dẫn đến tình trạng cây bị suy kiệt, trái rụng, năng suất và chất lượng hạt bị giảm. Vì vậy nhà nông cần quan tâm thường xuyên thăm vườn để phát hiện kịp thời các loại sâu bệnh gây hại. Từ đó có kế hoạch chủ động phòng trị kịp thời và hiệu quả tạo điều kiện cho vườn tiêu sinh trưởng và phát triển tốt. Tăng khả năng đề kháng với các loại sâu bệnh và sự biến đổi của thời tiết, khí hậu, duy trì được năng suất cao, chất lượng tốt một cách ổn định và bền vững.

Dưới đây là các loại sậu bệnh hại chính thường gặp trên cây hồ tiêu kinh doanh giai đoạn trước thu hoạch.

1. Rệp sáp hại trái, rệp sáp hại rễ

Gây vàng lá, rụng trái, rụng gié, hạt tiêu bị lép, làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm

Biện pháp xử lý:

  • Dùng Movento 150 OD hoặc Actara 25 WG để phun phòng trị. Nồng độ, kỹ thuật phun theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Phun 2 – 3 lần cách nhau từ 20 – 25 ngày.

2. Bệnh thán thư

Gây đốm đen trên lá, thối trái, rụng gié, trái làm thiệt hại năng suất

Biện pháp xử lý bệnh thán thư:

  • Dùng Antracol 70 WP phun 2 lần cách nhau 15 – 20 ngày. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất
  • Hoặc Amistar Top phu 2 lần cách nhau 25 – 30 ngày. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất
  • Hoặc dùng Rostar 250 EC phun 2 lần cách nhau 10 – 15 ngày. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

3. Bệnh chết chậm

Nhận Diện Và Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Hồ Tiêu Trước Thu Hoạch
Nhận Diện Và Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Hồ Tiêu Trước Thu Hoạch

Gây thối rễ, vàng lá, cây tiêu rụng lá, gié, tháo đốt và chết dần

Biện pháp xử lý:

Dùng thuốc nấm và tuyến trùng kết hợp tưới gốc, rễ.

  • Tervigo 020 SC + Revus Opti 440SC tưới lượng dung dịch 3 – 4 lít/gốc 2 lần cách nhau 15 – 20 ngày.
  • Hoặc VANIVA 450SC + Revus Opti 440SC tưới lượng dung dịch 3 – 4 lít/gốc 2 lần cách nhau 15 – 20 ngày.

Nồng độ thuốc theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

4. Bệnh vàng lá do suy kiệt dinh dưỡng

Thường xuất hiện khi cây hồ tiêu mang quá nhiều trái làm cho cây bị suy yếu dẫn đến lá bị vàng do thiếu dinh dưỡng.

Biện pháp xử lý

  • Bổ sung các loại phân bón chứa Can xi, Bo kết hợp phun dinh dưỡng qua lá hoặc tưới gốc các loại phân bón dạng amino (Humic up, Flor Gold, Amistim 40….).

Liều lượng sử dụng: theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

 LƯU Ý TRƯỚC THU HOẠCH

  • Ngưng thuốc BVTV ít nhất 21 ngày
  • Ưu tiên thuốc sinh học, ít độc
  • Không phun thuốc khi tiêu đang chín nhiều

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY

Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao

Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao

Hiện nay hồ tiêu ở Tây Nguyên đang bước vào giai đoạn chuẩn bị thu hoạch (khoảng 60 – 90 ngày thì đến kỳ thu hái tùy điều kiện tiểu vùng sinh thái và giống). Giai đoạn này trái hồ tiêu bước vào thời kỳ tích lũy chất khô/tinh bột mạnh, hạt sẽ vào chắc/cứng.

Vì vậy việc sử dụng phân bón chứa đạm cao là không phù hợp sẽ làm cho vỏ hạt dày, dung trọng hạt thấp, trái dễ bị rụng và nguy cơ cây hồ tiêu dễ bị sâu bệnh hại tấn công.

Tỷ lệ dinh dưỡng N:P2O5:K2O phù hợp cho thời kỳ này là 2:1:2 hoặc 2:1:3 hoặc tương đương (đạm phải cân đối với kali hoặc thấp hơn kali). Các loại phân bón NPK có chứa các yếu tố trung, vi lượng sẽ giúp cây hồ tiêu hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, cây sinh trưởng khỏe hơn, năng suất và chất lượng hạt tiêu tốt hơn.

Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao
Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao

Dưới đây là khuyến cáo bón phân cho hồ tiêu kinh doanh giai đoạn trước thu hoạch giúp tiêu đạt năng suất cao:

a. Nếu sử dụng phân đơn

Do phân lân đã bón 100% vào đầu mùa mưa nên chỉ bón phân u rê và kali

Lượng phân đơn bón cho hồ tiêu kinh doanh (g/trụ)

U rê

Đạm Sun phát Lân nung chảy Kali Clo rua
100 – 150

100 – 150

b. Hoặc sử dụng một trong các loại phân NPK trong bảng dưới đây giúp tiêu đạt năng suất cao

Loại và lượng phân NPK bón cho hồ tiêu kinh doanh

Loại phân NPK

 lượng bón (g/trụ)
16-8-16, 16-8-18, 16-6-18, 16-7-17

250 – 350

17-7-17

 230 – 330

18-9-18

 220 – 320

19-9-19

 210 – 310

Kỹ thuật bón

Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao
Bón Phân Hồ Tiêu 60–90 Ngày Trước Thu Hoạch Giúp Tiêu Đạt Năng Suất Cao

Bón cách gốc tiêu khoảng 0,7 – 1,2 m khi đất đủ ẩm và chỉ xăm xới nhẹ để trộn phân vào đất, hạn chế làm tổn thương rễ; hoặc dùng vật liệu hữu cơ để tủ. Nếu đất thiếu ẩm cần tưới nước với lượng vừa đủ để tan phân.

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY

 

Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao

Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao

Hiện tại Tây Nguyên đang dần kết thúc thu hoạch cà phê của niên vụ 2025 – 2026 (thường rơi vào tháng 12 đến tháng 1). Vì vậy việc chăm sóc cà phê sau thu hoạch đúng cách là bí quyết “vàng” quyết định đến năng suất của niên vụ tới.

Sau thời gian dài nuôi quả, cây cà phê dễ bị “kiệt sức”. Do phải huy động một lượng lớn dinh dưỡng để đảm bảo cho quả đạt được độ lớn về thể tích; tích lũy chất khô để cho hạt cà phê nhân đạt kích thước tối đa, trọng nhân lớn và tỷ lệ cấp hạt R1 tối đa.

Giai đoạn chăm sóc sau thu hoạch nếu không được quan tâm kịp thời và đúng cách. Cây dễ bị suy kiệt, phân hóa mầm hoa không đạt yêu cầu dẫn đến ra hoa, nở hoa và đậu quả kém. Dưới đây là khuyến cáo về các biện pháp chăm sóc cà phê sau thu hoạch mà bà con nên áp dụng:

1. Vệ sinh vườn và cắt tỉa

Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao
Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao

Việc cắt tỉa giúp cây tập trung dinh dưỡng vào những cành hữu hiệu giúp cành khỏe, phân hóa mầm hoa tốt đồng thời loại bỏ nơi trú ngụ của sâu bệnh hại; tạo tán thông thoáng để ánh sáng chiếu vào thân cây, kích thích mầm hoa phát triển đồng đều.

  • Kỹ thuật: Cắt bỏ cành khô, cành già cỗi, cành bị sâu bệnh, cành vòi voi, cành mọc thẳng đứng từ thân chính và các cành sát mặt đất.
  • Vệ sinh: Thu gom tàn dư thực vật đem ủ phân hữu cơ để trả lại dinh dưỡng cho đất.

* Lưu ý:

Việc cắt tỉa cành nên thực hiện sau khi thu hoạch khoảng 7 – 10 ngày là phù hợp để cho cây cà phê ổn định về mặt sinh lý và sức khỏe cây.

2. Quản lý nước và kích thích ra hoa

  • Sau khi thu hoạch và cắt tỉa, tuyệt đối không tưới ngay. Cây cần một khoảng thời gian “nghỉ” và khô hạn khoảng 1-2 tháng để phân hóa mầm hoa.
  • Tưới nước đúng thời điểm: Chỉ tưới khi mầm hoa đã phát triển đầy đủ ở các nách lá. (nhìn giống mỏ chim, dài khoảng 1 – 1,5 cm, có màu vàng sáng hoặc trắng ngà và lá đã có biểu hiện héo vào ban ngày)
  • Kỹ thuật tưới: Lần tưới đầu tiên phải tưới đủ lượng nước theo khuyến cáo để hoa nở đồng loạt. Nếu tưới quá sớm hoặc quá ít, hoa sẽ nở lác đác (hoa chanh), khó thụ phấn và khó chăm sóc sau này, năng suất giảm.

3. Chế độ dinh dưỡng phục hồi

Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao
Hướng Dẫn Chăm Sóc Cà Phê Sau Thu Hoạch Đúng Kỹ Thuật Cho Năng Suất Cao

Cần bón phân dựa trên sức khỏe của cây, năng suất mục tiêu và độ phì của đất:

  • Phân hóa học: Ưu tiên các loại phân có hàm lượng Đạm (N) cao, ví dụ NPK 20-5-5+TE; hoặc 20-5-6+TE; hoặc 22-5-5+TE….. Bón khi tưới đợt 1 để phục hồi cây và giúp cây nở hoa tốt, đồng loạt. Lượng bón từ 200 – 300 g/cây. Khi tưới đợt 2, bón bổ sung 1 trong các loại phân ở trên với lượng 200 – 250g/cây.
  • Phun phân bón lá: Có thể bổ sung các trung vi chất (Boron, kẽm, Magie) để giúp cây tăng tỷ lệ thụ phấn, thụ tinh, tăng tỷ lệ đậu trái và chống rụng quả sau này.

4. Phòng trừ sâu bệnh sau thu hoạch

Giai đoạn này cần quan tâm:

  • Rệp sáp: Kiểm tra kỹ nách lá và chùm hoa để xử lý kịp thời tránh lây lan. Có thể dùng thuốc Movento hay Confidor để phun. Cần phun kỹ và phun 2 lần cách nhau khoảng 7 – 10 ngày. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Bệnh vàng lá thối rễ do tuyến trùng và nấm gây nên. Dùng Vavina hoặc Tervigo kết hợp với thuốc nấm để phòng trị. Tưới gốc 2 lần cách nhau 1 tháng. Nồng độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Xem thêm các bài viết khác: TẠI ĐÂY